Thông số kỹ thuật Suzuki Celerio

Thông số kỹ thuật Suzuki Celerio chi tiết

Dài x Rộng x Cao3.600x1.600x1.540 (mm)
Chiều dài cơ sở2.425 mm
Chiều rộng cơ sở:
Trước
Sau
1.420 mm
1.410 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu4,7 m
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu145 mm
Số chỗ ngồi5 chỗ
Tải trọng khoang hành lý235 lít
Dung tích bình xăng35 lít
Kiểu động cơK10B
Số xy-lanh3
Dung tích động cơ998 cm3
Đường kính xy-lanh x Khoảng chạy piston73,0x79,5 mm
Tỉ số nén11,0
Công suất cực đại50/6.000 kW/rpm
Momen xoắn cực đại90/3.500 Nm/rpm
Hệ thống phun nhiên liệuPhun xăng đa điểm
Mức tiêu thụ nhiên liệu CVT (Đô thị/Ngoài Đô thị/ Hỗn hợp)6 / 4,1 / 4,8
Mức tiêu thụ nhiên liệu MT
(Đô thị/Ngoài Đô thị/ Hỗn hợp)
5,2 / 3,7 / 4,3
Kiểu hộp số- Số sàn 5 cấp
- CVT - Tự động vô cấp
Bánh láiCơ cấu bánh răng - thanh răng
PhanhTrước đĩa thông gió
Sau tang trống
Hệ thống treoTrước MacPherson với lò xò cuộn.
Sau Thanh xoắn với lò xo cuộn
Bánh xe165/65R14
Trọng lượng không tải (CVT/MT)835/800 kg
Trọng lượng toàn tải1.260 kg

Xem thêm: