Thông số kỹ thuật chi tiết Suzuki Swift

Thông số kỹ thuật chi tiết Suzuki Swift

Dài x Rộng x Cao3.840x1.735x1.495(mm)
Chiều dài cơ sở2.450 mm
Chiều rộng cơ sở:
Trước
Sau

1.520 mm
1.520 (GL) / 1.525 (GLX)
Bán kính vòng quay tối thiểu4,8 m
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu120 mm
Số chỗ ngồi5 chỗ
Dung tích khoang hành lý242 lít
Dung tích bình xăng37 lít
Kiểu động cơK12M
Số xy-lanh4
Dung tích động cơ1.197 cm3
Đường kính xy-lanh x Khoảng chạy piston73,0 x 71,5 mm
Tỉ số nén11,0
Công suất cực đại61/6.000 kW/rpm
Momen xoắn cực đại113/4.200 Nm/rpm
Hệ thống phun nhiên liệuPhun xăng đa điểm
Mức tiêu thụ nhiên liệu CVT (Đô thị/Ngoài Đô thị/ Hỗn hợp)6,34 / 3,67 / 4,65
Kiểu hộp sốCVT - Tự động vô cấp
Bánh láiCơ cấu bánh răng - thanh răng
PhanhTrước: đĩa thông gió
Sau: Tang trống (GL) / Đĩa (GLX)
Hệ thống treoTrước MacPherson với lò xò cuộn.
Sau Thanh xoắn với lò xo cuộn
Bánh xe185/55R16
Trọng lượng không tải920 kg
Trọng lượng toàn tải1.365 kg