Chiều Dài x Rộng x Cao tổng thể | 4,490 x 1,730 x 1,475 (mm) |
---|---|
Chiều dài cơ sở | 2,650 mm |
Chiều rộng cơ sở: Trước: Sau: | 1,495 mm 1,505 mm |
Bán kính vòng quay tối thiểu | 5.4 m |
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu | 160 mm |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Tải trọng khoang hành lý | 495 lít |
Dung tích bình xăng | 42 lít |
Kiểu động cơ | K14B |
Số xy-lanh | 4 |
Số van | 16 |
Dung tích động cơ | 1,373 cm3 |
Đường kính xy-lanh x Khoảng chạy piston | 73.0x82.0 (mm) |
Tỉ số nén | 11.0 |
Công suất cực đại | 91/6,000 (Hp/rpm) |
Momen xoắn cực đại | 130/4,400 (Nm/rpm) |
Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm |
Mức tiêu hao nhiên liệu: Đường đô thị: Đường ngoài đô thị: Đường hỗn hợp: | 7,23 (lít/100km). 4,59 (lít/100km). 5,6 (lít/100km). |
Kiểu hộp số | 4AT |
Tỷ số truyền: Số 1 Số 2 Số 3 Số 4 Số lùi | 2.875 1.568 1.000 0.697 2.300 |
Tỷ số truyền cuối | 4.375 |
Bánh lái | Cơ cấu bánh răng - thanh răng |
Phanh Trước Sau | Đĩa thông gió Tang trống |
Hệ thống treo Trước Sau | MacPherson với lò xò cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn |
Bánh xe | 195/55R16 |
Trọng lượng không tải | 1,020 kg |
Trọng lượng toàn tải | 1,485 kg |
Tay nắm cửa | Mạ crôm |
Lưới tản nhiệt | Mạ crôm |
Viền nẹp cửa | Mạ crôm |
Mâm và lốp | 195/55R16 + mâm đúc hợp kim 16'' |
Mâm và lốp dự phòng | 185/65R15 + mâm thép (sử dụng tạm thời) |
Đèn pha | Led Projector |
Đèn sương mù | Phía trước |
Gạt mưa | Trước: 2 tốc độ (chậm, nhanh) + rửa kính |
Gương chiếu hậu phía ngoài | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
Tay lái 3 chấu | - Bọc da - Điều chỉnh 4 hướng - Tích hợp điều chỉnh âm thanh - Tích hợp nút kết nối bluetooth |
Tay lái | Trợ lực |
Táp lô hiển thị đa thông tin | - Đồng hồ tốc độ - Nhiệt độ bên ngoài - Mức tiêu hao nhiên liệu - Báo cài dây an toàn ghế lái - Báo cửa đóng hờ - Báo sắp hết nhiên liệu |
Cửa kính chỉnh điện | Trước + Sau |
Khóa cửa trung tâm | Nút điều khiển bên ghế lái |
Khởi động bằng nút bấm | Có |
Điều hòa nhiệt độ | Tự động |
Âm thanh | - Màn hình cảm ứng 7 inch - Radio, Kết nối bluetooth, HDMI, USB |
Loa | 4 loa, 2 tweeter |
Đèn cabin | - Đèn đọc sách hàng ghế trước - Đèn cabin trung tâm - Đèn khoang hành lý - Đèn dưới chân hàng ghế trước |
Tấm che nắng | Với gương và ngăn để giấy tờ |
Tay vịn | Phía ghế hành khách x 3 |
Hộp tỳ tay | Ghế trước + Ghế sau |
Hộc để ly | Phía trước x 2, ghế sau x 2 |
Hộc để chai nước | Cửa trước x 2, Cửa sau x 2 |
Hộc đựng đồ trung tâm | Có |
Cổng kết nối USB | Có |
Cổng sạc 12V | Có |
Bàn đạp nghỉ chân | Phía ghế lái |
Ghế lái | Điều chỉnh 6 hướng |
Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
Túi khí | 2 túi khí |
Dây đai an toàn | - Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao - Ghế sau: dây đai 3 điểm x 3 |
Khóa trẻ em | Có |
Thanh gia cố bên hông xe | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Camera lùi | Có |
Hệ thống chống trộm | Có |
Điều khiển bằng giọng nói | Có |
Cảnh báo chệch làn đường (ADAS) | Có |
Cảnh báo khoảng cách với xe phía trước | Có |
Camera hành trình trước sau tích hợp hỗ trợ lùi | Có |
Dẫn đường tích hợp cảnh báo giao thông | Có |
Kết nối Wifi/4G giải trí mọi lúc mọi nơi | Có |
Xem thêm: