SUZUKI SWIFT

SUZUKI SWIFT – THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dài x Rộng x Cao (mm)3.840×1.735×1.495
Chiều dài cơ sở xe2.450 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Động cơ xeXăng 1.2L
Dung tích xy lanh1.197 cm3
Tiêu thụ nhiên liệu 3,67 lít / 100km
Động cơ1.2L

sự kiện lái thử xe suzuki tân phú quận 10

GIỚI THIỆU SUZUKI SWIFT ALL NEW:

All New Swift nâng tầm phong cách khuấy động con tim với kiểu dáng sáng tạo. 

Cảm giác lái như chiếc xe là một phần của cơ thể bạn, theo đuổi đam mê vượt xa mọi giới hạn. 

Suzuki Swift hoàn toàn mới, hãy để Swift nâng tầm bạn.

suzuki swift

Ý tưởng thiết kế Suzuki Swift thế hệ mới tập trung vào ” sự tiến hóa mạnh mẽ từ đặc tính di truyền của Swift”. 

Thực hiện nhưng thay đổi táo bạo nhưng vẫn giữ lại tính cách đặc trưng của Suzuki Swift. 

Tất cả đã làm nên một thế hệ Swift mới với phong cách mạnh mẽ và cá tính khơi dậy các giác quan. 

NGOẠI THẤT SUZUKI SWIFT :

suzuki swift

Thay đổi mạnh mẽ với thiết kế tinh tế mang phong cách Châu Âu nhưng vẫn thừa hưởng đặc tính di truyền của Suzuki Swift

  • Thân xe cứng cáp có nét vững chãi của xe Châu Âu
  • Cột chữ A sơn đen tạo cảm giác cửa sổ bao quanh
  • Thiết kế cửa sổ năng động
  • Cụm đèn dọc độc đáo

suzuki swift

Cảm xúc làm nên sự thay đổi, với kích thước nhỏ, gọn và rộng theo chiều ngang, chiếc xe có trọng tâm thấp và những đường gân thể hiện sự mạnh mẽ của Suzuki Swift.

suzuki swift

Lưới tản nhiệt trước và cản trước mở rộng giúp thể hiện sức mạnh

  • Đường gân nổi dọc 2 bên hông xe làm nổi bật cảm xúc trong thiết kế
  • Các góc trụ được sơn đen tạo cảm giác nóc xe nổi lên nhấn mạnh trọng tâm thấp và sự nhanh nhẹn.
  • Tay nắm cửa sau ốp trên góc cột tạo vẻ thời trang và thể thao
  • Đèn Led cá tính được trang bị ở cụm đèn pha và cụm đèn hậu mang ấn tượng công nghệ cao

suzuki swift

Đèn xe:

  • Trước: trang bị đèn chiếu sáng thấu kính Full Led (chiếu xa và chiếu gần Led) cho ánh sáng trắng. Đèn định vị LED kiêm chức năng đèn chạy ban ngày (DRL), sử dụng thấu kính dày để phát ra đường ánh sáng, mang lại ấn tượng công nghệ cao. 
  • Sau: Cụm đèn hậu và đèn phanh của phiên bản Suzuki Swift GLX sử dụng đèn LED tiết kiệm năng lượng với cấu tạo thanh và thấu kính tạo ra đường sáng chữ U đặc trưng. 
  • Đèn sương mù: Halogen cho ánh sáng vàng tối ưu hóa khi đi trong thời tiết xấu như mưa hoặc sương mù

suzuki swift

suzuki swift

Mâm và lốp xe:

Mâm hợp kim 16 Inch được mài bóng, sang trọng và thể thao.

suzuki swift

Màu sơn xe:

1.Đỏ rực lửa ánh ngọc trai: 

Suzuki Swift màu đỏ

2. Xanh tốc độ ánh kim:

suzuki swift

3. Trắng ngọc trai

suzuki swift màu trắng

4. Xám ánh kim

Suzuki Swift GLX màu xám

5. Bạc ánh kim

NỘI THẤT SUZUKI SWIFT:

Phát triển để trở nên nhanh hơn, cao cấp hơn, tinh thông hơn và nhiều tiện ích hơn.

Bảng táp lô:

  • Tinh gọn và cấu trúc đa chiều nhấn mạnh tốc độ nhanh nhẹn.
  • Bệ táp lô màu trắng cùng với các chi tiết mạ crom trên nền màu đen tạo nên một không gian nội thất có độ tương phản cao.
  • Ốp trụ nổi kích thích người lái và bảng điều khiển trung tâm nghiêng năm độ về phía người lái làm tăng trải nghiệm khoang lái.
  • Những vòng crom tinh tế nhưng mạnh mẽ tạo nét đồng điệu cho cụm đồng hồ, mặt vô lăng, lỗ gió điều hòa.

Suzuki Swift màu đỏ

Vô lăng hình chữ D:

so sánh 2 phiên bản suzuki swift

  • Đệm bấm còi hình tròn nhìn vững chãi
  • Vô lăng hình chữ D thường được thấy trong những chiếc xe đua, tạo cảm giác tốc độ cao.

Hàng ghế trước:

Thiết kế tối ưu về hình dạng, vị trí lò xo, hiệu suất cao, chất liệu polyurethane (PU) có tính đàn hồi từ từ, và hai đệm hỗ trợ hai bên để ghế ngồi vừa vặn hơn và giúp hấp thụ lực, mang lại sự hỗ trợ chắc chắn và an toàn ngay cả trong điều kiện lái xe thể thao. Gối tựa đầu loại rời.

Hàng ghế sau:

Hàng ghế sau có thể gập lại dễ dàng tạo thành 1 khoang hành lý rộng hơn. suzuki swift

Điểm kết nối ghế trẻ em:

Điểm kết nối thấp ISOFIX giúp dễ dàng gắn ghế trẻ em một cách an toàn và dây chằng được trang bị tiêu chuẩn trên hàng ghế sau.

suzuki swift

Chất liệu bọc ghế:

Nỉ với họa tiết hình nổi giúp hỗ trợ ngồi chắc chắn hơn.

Cụm đồng hồ:

Hai mặt đồng hồ thiết kế hình xoắn ốc với vòng crom tô điểm khẳng định chất lượng của sự cải tiến. Màn hình LCD đơn sắc hiển thị đa thông tin nằm ở vị trí trung tâm. Trong hai đồng hồ đo chính có đồng hồ phụ hiển thị nhiệt độ và mức tiêu hao nhiên liệu, tạo cho thiết kế tổng thể phong cách của đồng hồ chronograph.

suzuki swift

Hệ thống điều hòa:

Hệ thống điều hòa tự động có bảng điều khiển bao gồm ba núm xoay dễ sử dụng và hiển thị bằng đèn LED dễ nhìn. 

Suzuki Swift màu đỏ

Cổng USB:

Ở hộc đựng trung tâm được trang bị cổng USB để kết nối với thiết bị điện tử để nghe nhạc hoặc sạc thiết bị.

Cổng phụ kiên:

Ở hộc đựng trung tâm được trang bị cổng phụ kiện 12V.

Màn hình:

  • Cảm ứng 7 inch
  • Kết nối Apple Carplay và Android Auto
  • Kết nối USB, HDMI hoặc Bluetooth

Suzuki Swift màu đỏ

Các chức năng điều chỉnh âm thanh:

  • Bass Engine SQ
  • Điều chỉnh mức ra loa Subwoofer
  • Chọn pha Subwoofer
  • 10 bộ điều chỉnh cân bằng Parametric EQ: Flat, Pops, Rock, News, Jazz, Electrical Dance, Hip Hop, Easy Listening, Country, Classical.
  • Dual HD EQ điều chỉnh riêng biệt trước/sau Parametric Equalizer 9-band.
  • 6 Channel Digital Time Correction, điều chỉnh độ trễ đến từng loa.
  • Thiết lập phân tần X- Over
  • Media Xpander HD – Hiệu chỉnh bù chất lượng âm.
  • Dễ dàng, từng bước đáp ứng yêu cầu khách hàng.
  • Hỗ trợ ứng dụng Alpine Tunelt.

Phát nhạc với âm thanh chất lượng cao

HIỆU SUẤT VẬN HÀNH SUZUKI SWIFT:

Di chuyển nhanh nhẹn và dễ dàng nhờ khung sườn thế hệ mới và hệ thống treo được phát triển tốt hơn.

Khung sườn thế hệ mới:

  • Thiết kế khung gầm đúc liền khối nhẹ và độ cứng cao giúp năng lượng phân tán hiệu quả, tăng độ an toàn khi va chạm.
  • Bộ khung mới nhẹ hơn 30kg so với bộ khung cũ và đóng góp lớn giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu cũng như cải thiện hiệu suất cơ bản của xe trong việc di chuyển, chuyển hướng và dừng lại.
  • Giảm tiếng ồn, độ rung và tăng sự thoải mái.
  • Trọng lượng khung gầm thê hệ cũ 117kg, thế hệ mới chỉ 80kg.

Thân xe nhẹ và chắc chắn:

  • Sử dụng lượng thép chịu lực cực cao 90Mpa gấp ba lần Suzuki Swift cũ, chiếm 17% trọng lượng thân xe và xấp xỉ gần hai lần lượng thép chịu lực cao 789Mpa, chiếm khoảng 4% trọng lượng thân xe, kết quả là Swift mới có trọng lượng nhẹ hơn. Độ cứng đạt được nhờ việc tối ưu cấu trúc và hình dạng thân xe.
  • Trọng lượng thân xe thô Suzuki Swift mới 191kg, Suzuki Swift cũ 230kg giảm được 39 kg.

Hệ thống treo cho khả năng lái ổn định và thoải mái:

  • Hệ thống treo trước:  Hệ thống treo kiểu Marpheson.
  • Hệ thống treo sau: Hệ thống treo thanh xoắn.

khung sườn suzuki swiftHệ thống tay lái tỷ số truyền biến thiên ( VGRS):

  • Góc lái của bánh xe thay đổi phụ thuộc vào lực tay lái, tăng mức độ phản ứng khi bắt đầu quay bánh lái, cho khả năng điều khiển nhanh nhạy.
  • Thanh răng được làm rỗng và phần thanh nổi được làm thẳng để giảm trọng lượng và nâng cao độ cứng.

Bán kính vòng quay tối thiểu 4,8 M.

Động cơ xăng 1.2L (K12M)

Hộp số CVT:

Hộp số CVT (hộp số biến thiên vô cấp) sử dụng hai hệ puli (ròng rọc) đối diện nhau và dây đai truyền, không có các cặp bánh răng. Bởi vì đường kính hệ puli thay đổi được nên dải số thay đổi không ngừng. 

Tỷ số truyền được tối ưu liên tục, kết quả là xe sẽ tiết kiệm nhiên liệu, chạy êm và không có hiện tượng giật khi vào số. 

Hộp số CVT của Suzuki Swift được trang bị thêm hộp số phụ với tỷ số truyền mở rộng hơn, cho khả năng tăng tốc hơn ở tốc độ thấp và tiết kiệm nhiên liệu hơn ở tốc độ cao.

Khả năng khí động học vượt trội:

Việc áp dụng CAE (kỹ sư máy tính) từ giai đoạn thiết kế đến sử dụng mô hình đất sét và tạo hình mẫu để nghiên cứu thử nghiệm trong đường hầm gió đã mang đến khả năng khí động học vượt trội cho chiếc xe, mà không làm ảnh hưởng đến phong cách biểu tượng của Suzuki Swift. 

Xe Suzuki Swift mới giảm được 8% độ cản gió, so với Suzuki Swift cũ.

Phanh góp phần cho khả năng di chuyển chắc chắn:

  • 4 thắng đĩa an toàn và thẩm mỹ.

Giải pháp giảm tiếng ồn và rung từ nguồn:

Bên cạnh việc làm cho xe nhẹ hơn, vấn đề xử lý tiếng ồn, rung, xóc cũng được chú ý. 

CAE có vai trò làm tăng độ cứng cho thân xe và kiểm soát độ rung vốn là nguồn gốc gây nên tiếng ồn.

 Thêm nữa, tối ưu hóa hấp thụ tiếng ồn và cách âm ở khoang động cơ, hệ thống nạp xả khí, hệ thống treo, khu vực quanh cửa bất kỳ nơi nào có thể, dẫn đến kết quả đã cải thiện được 3% độ yên tĩnh khi xe đạt vận tốc 100km/h, so với Swift cũ.

Kích thước:

  • Dài x Rộng x Cao: 3.840 x 1735 x 1495 (mm)
  • Chiều dài cơ sở: 2.450 mm

suzuki swift

Khoang hành lý được nâng cấp sức chứa:

Suzuki Swift mới có khoang hành lý lên đến 242 lít nhiều hơn 54 lít so với Swift thế hệ cũ. Khoang hành lý dài hơn 50mm việc tối ưu hóa hình dạng đến từng chi tiết cho phép tăng sức chứa mà không phải thay đổi kiểu dáng bên ngoài. Số lượng vật dụng có thể chứa được tăng lên đáng kể.

AN TOÀN SUZUKI SWIFT:

1. Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

2. phân phối lực phanh điện tử (EBD)

3. Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)

an toàn suzuki swift

4. Dây đai an toàn:

Trước: 3 điểm với chức năng căng đại, hạn chế lực căng & điều chỉnh độ cao

Sau: 3 điểm
5. Khóa nối ghế trẻ em ISOFIX (trước /sau)

6. Hai túi khí SRC:

Suzuki Swift được trang bị túi khí SRC trước cho người lái và hành khách trước.

7. Cơ chế giảm thiểu chấn thương cho người đi bộ:

Cấu tạo nắp ca-pô, hệ thống gạt mưa trước và cản trước và một số chi tiết khác của Suzuki Swift mới được thiết kế để giảm thiểu chấn thương đầu và chân cho người đi bộ trong trường hợp có va chạm.

HÌNH ẢNH SUZUKI SWIFT:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT SUZUKI SWIFT:

Dài x Rộng x Cao3.840×1.735×1.495(mm)
Chiều dài cơ sở2.450 mm
Chiều rộng cơ sở:
Trước
Sau

1.520 mm
1.525 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu4,8 m
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu120 mm
Số chỗ ngồi5 chỗ
Dung tích khoang hành lý242 lít
Dung tích bình xăng37 lít
Kiểu động cơK12M
Số xy-lanh4
Dung tích động cơ1.197 cm3
Đường kính xy-lanh x Khoảng chạy piston73,0 x 71,5 mm
Tỉ số nén11,0
Công suất cực đại61/6.000 kW/rpm
Momen xoắn cực đại113/4.200 Nm/rpm
Hệ thống phun nhiên liệuPhun xăng đa điểm
Mức tiêu thụ nhiên liệu CVT (Đô thị/Ngoài Đô thị/ Hỗn hợp)6,34 / 3,67 / 4,65
Kiểu hộp sốCVT – Tự động vô cấp
Bánh láiCơ cấu bánh răng – thanh răng
PhanhTrước: Đĩa
Sau: Đĩa
Hệ thống treoTrước MacPherson với lò xò cuộn.
Sau Thanh xoắn với lò xo cuộn
Bánh xe185/55R16
Trọng lượng không tải920 kg
Trọng lượng toàn tải1.365 kg

Quý khách hàng có nhu cầu lái thử xe thông tin báo giá xe Suzuki Swift vui lòng liên hệ:

Showroom Suzuki World

Địa chỉ: Số 2, Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Tp.HCM

Phụ trách bán hàng: Nguyễn Duy Khánh

Hotline: 0935154697

Rất hân hạnh được đón tiếp Quý khách!